Cisco CBW145AC-S là một lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp nhỏ, khách sạn, văn phòng hoặc không gian làm việc linh hoạt. Với thiết kế gắn tường nhỏ gọn, thiết bị này không chỉ tiết kiệm không gian mà còn tích hợp cả kết nối không dây và có dây trong một giải pháp duy nhất.

Đặc điểm nổi bật của CBW145AC-S:
- Chuẩn Wi-Fi 802.11ac Wave 2: Hỗ trợ tốc độ lên đến 867 Mbps trên băng tần 5 GHz và tổng tốc độ hai băng tần đạt 1 Gbps, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi băng thông cao.
- Công nghệ MU-MIMO: Cho phép truyền dữ liệu đồng thời đến nhiều thiết bị, cải thiện hiệu suất mạng trong môi trường có mật độ người dùng cao.
- Thiết kế gắn tường nhỏ gọn: Dễ dàng lắp đặt trong phòng khách sạn, văn phòng hoặc hành lang, tận dụng hệ thống dây âm tường sẵn có.
- 3 cổng Gigabit Ethernet tích hợp: Kết nối các thiết bị có dây như điện thoại IP, máy in hoặc camera giám sát. Một trong số đó hỗ trợ cấp nguồn PoE out.
- Hỗ trợ cấp nguồn PoE (802.3af): Giúp đơn giản hóa việc triển khai mà không cần nguồn điện riêng biệt.
- Quản lý đơn giản qua ứng dụng Cisco Business Mobile: Không cần bộ điều khiển vật lý, dễ dàng cấu hình và giám sát thiết bị từ xa.
- Tùy chọn quản lý tập trung với Cisco FindIT: Hỗ trợ quản lý nhiều site từ xa, phù hợp với các nhà cung cấp dịch vụ hoặc doanh nghiệp có nhiều chi nhánh.
- Bảo mật nâng cao: Hỗ trợ WPA2/WPA3, VLAN segmentation và xác thực người dùng qua cổng captive portal.
- Tương thích với hệ sinh thái Cisco Business Wireless: Có thể hoạt động như điểm truy cập chính hoặc mở rộng vùng phủ sóng với các thiết bị mesh khác.
- Bảo hành trọn đời giới hạn: Mang lại sự an tâm cho doanh nghiệp trong suốt vòng đời sử dụng thiết bị.
Với sự kết hợp giữa hiệu suất mạnh mẽ, thiết kế linh hoạt và khả năng quản lý dễ dàng, Cisco CBW145AC-S là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm một điểm truy cập Wi-Fi đáng tin cậy, tiết kiệm không gian và dễ triển khai.
Xem thêm
Rút gọn
| Model | CBW145AC-S |
| Authentication and security |
● Wi-Fi Protected Access 2 and 3 (WPA2 and WPA3)
|
|
● 802.1X, RADIUS Authentication, Authorization, and Accounting (AAA)
|
|
|
● 802.11r and 802.11i
|
|
| Maximum clients |
● Maximum number of associated wireless clients: 200 per Wi-Fi radio, for a total of 400 clients per access point
|
| Max # of Mesh Extenders |
● Maximum number of associated Cisco Business mesh extenders: 25 per Access Point, up to 8 hops
|
| 802.11ac |
● 2x2 single-user/multi-user MIMO with two spatial streams, up to 867 Mbps
|
|
● 20-, 40-, and 80-MHz channels
|
|
|
● Dynamic Frequency Selection (DFS)
|
|
| Data rates supported | 802.11a: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, and 54 Mbps |
| 802.11b/g: 1, 2, 5.5, 6, 9, 11, 12, 18, 24, 36, 48, and 54 Mbps | |
| 802.11n data rates on 2.4 GHz: 6.5 to 300 Mbps (MCS0-MCS15, HT 20/40) | |
| 802.11ac data rates on 5 GHz: 6.5 to 867 Mbps (MCS0-MCS9) | |
| Available transmit power settings | 2.4 GHz or 5 GHz : Up to 20 dBm |
| Integrated antennas |
● 2.4 GHz, gain 2 dBi
|
|
● 5 GHz, gain 3 dBi
|
|
| Interfaces |
● 1x Gigabit Ethernet uplink (10/100/1000BASE-T autosensing), PoE
|
|
● 3x Gigabit Ethernet local ports (10/100/1000BASE-T), including one PoE out port:
|
|
| ◦ PoE out provides 802.3af (Class 0) when access point is powered by 802.3at, or no output when powered by 802.3af | |
|
● One passive pass-through port, RJ-45 (back to bottom)
|
|
| Indicators |
● Status LED indicates boot loader status, association status, operating status, boot loader warnings, boot loader errors
|
| Dimensions (W x L x H) |
● Access point (without mounting bracket): 3.5 x 5.5 x 1.25 in. (89 x 140 x 31.5 mm)
|
| Weight |
● Access point without mounting bracket or any other accessories: 10 oz (280 g)
|
| Environmental |
● Operating
|
| ◦ Temperature: 32° to 104°F (0° to 50°C) | |
| ◦ Humidity: 10% to 90% (noncondensing) | |
| ◦ Maximum altitude: 9843 ft (3000 m) at 40°C | |
|
● Nonoperating (storage and transportation)
|
|
| ◦ Temperature: -22° to 158°F (-30° to 70°C) | |
| ◦ Humidity: 10% to 90% (noncondensing) | |
| ◦ Maximum altitude: 15,000 ft (4500 m) at 25°C | |
| System |
● 1 GB DRAM
|
|
● 256 MB flash
|
|
|
● 710-MHz quad-core processor
|
|
| Powering options |
● 802.3af/at Ethernet switch; a Cisco Business switch with PoE is recommended
|
|
● Optional Cisco Business PoE injector (CB-PWRINJ-xx)
|
|
| Power draw |
● 8.5W (maximum, without PoE out)
|
| Physical security |
● Torx security screw, included with the access point
|
|
● Kensington lock slot to lock device to mounting bracket
|
|
| Mounting |
● Bracket is included with the access point
|
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Switch Cisco
Switch Meraki
Switch HPE Aruba
Switch Huawei
Switch Alcatel
Switch Extreme
Switch Juniper
Switch Fortinet
Switch Allied Telesis
Switch Unifi
Firewall FortiNet
Firewall Cisco
Firewall SonicWall
Firewall CheckPoint
Firewall Sophos
Firewall WatchGuard
Firewall Meraki
Firewall PaloAlto
Firewall Huawei
Router Cisco
Router Huawei
Router Juniper
Router HPE
Router Mikrotik
Wifi Cisco
Wifi Extreme
Wifi Meraki
Wifi Huawei
Wifi Alcatel
Wifi Fortinet
Wifi Aruba
Wifi Unifi
Module Cisco
Module Fortinet
Module Mikrotik
Server Dell
Server HPE
Server Cisco
NAS Synology
NAS Qnap
Microsoft Software
Kaspersky License
Zoom License
Video Conference
Điện thoại IP
Bộ lưu điện UPS
Tủ Rack
Cáp quang
Cáp mạng
CBW145AC-S được trang bị những tính năng nào để tăng cường an toàn và bảo vệ thiết bị?
CBW145AC-S hỗ trợ các cơ chế bảo mật hiện đại như WPA2, WPA3, 802.1X và RADIUS Authentication, Authorization and Accounting (AAA) nhằm kiểm soát truy cập mạng an toàn. Thiết bị cũng hỗ trợ 802.11r và 802.11i để tăng cường bảo mật và chuyển vùng không dây. Về bảo vệ vật lý, Access Point được trang bị ốc bảo mật Torx và khe khóa Kensington, giúp hạn chế việc tháo gỡ hoặc đánh cắp thiết bị khi triển khai trong doanh nghiệp.
Hiệu năng không dây của CBW145AC-S đáp ứng như thế nào cho môi trường doanh nghiệp?
CBW145AC-S sử dụng chuẩn Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac Wave 2) với công nghệ 2×2 SU/MU-MIMO, hỗ trợ các kênh 20, 40 và 80 MHz cùng tính năng Dynamic Frequency Selection (DFS). Thiết bị đạt tốc độ truyền dữ liệu tối đa 867 Mbps trên băng tần 5 GHz và 300 Mbps trên băng tần 2,4 GHz, đồng thời hỗ trợ công suất phát tối đa 20 dBm trên cả hai băng tần, đáp ứng tốt nhu cầu truy cập Internet và các ứng dụng doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Cisco Business Wireless CBW145AC-S có những cổng kết nối mạng nào và hỗ trợ cấp nguồn như thế nào?
CBW145AC-S được trang bị 1 cổng Gigabit Ethernet uplink (10/100/1000BASE-T) hỗ trợ cấp nguồn qua PoE chuẩn IEEE 802.3af/at. Ngoài ra, thiết bị còn có 3 cổng Gigabit Ethernet nội bộ, trong đó 1 cổng hỗ trợ PoE Out chuẩn 802.3af (Class 0) khi Access Point được cấp nguồn bằng 802.3at. Thiết bị cũng tích hợp 1 cổng RJ-45 Passive Pass-through, giúp kết nối thuận tiện với các thiết bị mạng khác mà không cần đi thêm dây.