Trong bối cảnh nhu cầu kết nối không dây ngày càng tăng cao, đặc biệt tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ, Cisco đã cho ra mắt dòng sản phẩm CBW150AX-S-UK, một điểm truy cập Wi-Fi 6 mạnh mẽ, dễ triển khai và quản lý. Thiết bị này không chỉ mang lại hiệu suất vượt trội mà còn tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến, giúp tối ưu hóa trải nghiệm người dùng cuối.

Đặc điểm nổi bật của Cisco CBW150AX-S-UK:
- Chuẩn Wi-Fi 6 (802.11ax): Hỗ trợ cả hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz, mang lại hiệu suất cao hơn, độ trễ thấp hơn và khả năng xử lý nhiều thiết bị cùng lúc tốt hơn so với chuẩn Wi-Fi cũ.
- Tốc độ truyền tải lên đến 1.2 Gbps: Trên băng tần 5 GHz, thiết bị đạt tốc độ tối đa 1.2 Gbps, đảm bảo truyền tải mượt mà cho các ứng dụng như video 4K/8K, hội nghị trực tuyến và IoT.
- Công nghệ MU-MIMO 2x2: Hỗ trợ hai luồng không gian, cho phép truyền dữ liệu đồng thời đến nhiều thiết bị, tăng hiệu quả sử dụng băng thông.
- OFDMA (Orthogonal Frequency Division Multiple Access): Giúp chia nhỏ băng thông thành các đơn vị tài nguyên (RU), tối ưu hóa việc phân phối dữ liệu và giảm độ trễ.
- Hỗ trợ Mesh Networking: Có thể kết hợp với các thiết bị mở rộng CBW151AXM để mở rộng vùng phủ sóng mà không cần dây cáp mạng.
- Quản lý đơn giản: Triển khai và quản lý dễ dàng thông qua ứng dụng Cisco Business Mobile hoặc giao diện WebUI tích hợp, không cần bộ điều khiển vật lý.
- Tối đa 400 thiết bị kết nối đồng thời: Hỗ trợ 200 thiết bị trên mỗi băng tần, phù hợp với môi trường có mật độ người dùng cao như văn phòng, quán cà phê, lớp học.
- Bảo mật nâng cao: Hỗ trợ WPA3, xác thực 802.1X, VLAN segmentation và xác thực mạng khách qua tài khoản Google hoặc Facebook.
- Nguồn cấp PoE: Trang bị cổng Gigabit Ethernet hỗ trợ cấp nguồn qua Ethernet (PoE), giúp đơn giản hóa việc lắp đặt.
- Tương thích với Cisco Business Dashboard: Hỗ trợ quản lý tập trung qua Cisco Business Dashboard (phiên bản 2.4.1 trở lên), giúp giám sát và cấu hình nhiều thiết bị cùng lúc.
Với thiết kế nhỏ gọn, hiệu suất mạnh mẽ và khả năng mở rộng linh hoạt, Cisco CBW150AX-S-UK là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm một giải pháp Wi-Fi 6 hiện đại, dễ triển khai và đáng tin cậy. Đây là minh chứng cho cam kết của Cisco trong việc mang công nghệ cao cấp đến gần hơn với các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Xem thêm
Rút gọn
| Model | CBW150AX-S-UK |
| Authentication and security | • Wi-Fi Protected Access - with WPA2 or WPA3, including WPA2-Entperprise authentication |
| • 802.1X, RADIUS Authentication, Authorization, and Accounting (AAA) | |
| • Segmentation via VLANs (up to 16) | |
| • 802.11r and 802.11i | |
| • Guest network can also authenticate against a Social Login account: Google and Facebook | |
| Maximum clients | • Maximum number of associated wireless clients: 200 per Wi-Fi radio, for a total of 400 clients per access point, or 1000 in a system |
| Maximum # of Access Points | • 50 |
| • Recommended up to 25 | |
| Max # of Mesh Extenders | • Maximum number of associated Cisco Business mesh extenders: 25 per Access Point, up to 8 hops |
| Management Compatibility | • A group of access points and mesh extenders comprised of only CBW150AX and CBW151AXM devices may be managed as a single entity. |
| • CBW150AX access points must not be installed on the same management network and CBW140AC or CBW240AC access points. | |
| • CBW150AX and CBW151AXM devices are supported by Cisco Business Dashboard versions 2.4.1 and higher. | |
| 802.11ax | • 2x2 downlink MU-MIMO with two spatial streams |
| • Uplink/downlink OFDMA | |
| • TWT | |
| • BSS coloring | |
| • MRC | |
| • 802.11ax beamforming | |
| • 20-, 40-, 80- channels | |
| • PHY data rates up to 1.488 Gbps (80 MHz with 5 GHz and 20 MHz with 2.4 GHz) • Packet aggregation: A-MPDU (transmit and receive), A-MSDU (transmit and receive) | |
| • 802.11 DFS | |
| • CSD support | |
| • WPA3 support | |
| 802.11ac | • 2x2 single-user/multi-user MIMO with two spatial streams, up to 867 Mbps in 5GHz |
| • 20-, 40-, and 80-MHz channels | |
| • Dynamic Frequency Selection (DFS) | |
| Ethernet ports | • Authentication with 802.1X or MAC filtered |
| • Dynamic VLAN or per port | |
| • Traffic locally switched or tunneled back to Master AP | |
| Data rates supported | • 802.11a: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, and 54 Mbps |
| • 802.11b/g: 1, 2, 5.5, 6, 9, 11, 12, 18, 24, 36, 48, and 54 Mbps | |
| • 802.11n data rates on 2.4 GHz: 6.5 to 300 Mbps (MCS0-MCS15, HT 20/40) | |
| • 802.11ac data rates on 5 GHz: 6.5 to 867 Mbps (MCS0-MCS9) | |
| • 802.11ax data rates on 2.4 & 5GHz: 6.5 to 1200 Mbps (MCS0-MCS11) | |
| Integrated antenna | • 2.4GHz: peak gain 4dBi, internal antenna, omnidirectional in azimuth |
| • 5GHz: peak gain 5dBi, internal antenna, omnidirectional in azimuth | |
| Maximum number of non-overlapping channels | S (S regulatory domain): |
|
• 2.412 - 2.472 GHz; 13 channels
|
|
|
• 5.180 - 5.320 GHz; 8 channels
|
|
|
• 5.500 -5.700 GHz; 11 channels
|
|
| • 5.745- 5.825 GHz; 5 channels | |
| Available transmit power settings | • 2.4 GHz : Up to 20 dBm |
| • 5 GHz : Up to 20 dBm | |
| Interfaces | • 1 x Gigabit Ethernet (10/100/1000BASE-T autosensing), Power over Ethernet (PoE) |
| Indicators | • Status LED indicates boot loader status, association status, operating status, boot loader warnings, boot loader errors |
| Dimensions (W x L x H) | • Access point (without mounting bracket): 5.92 x 5.92 x 1.57 in. (150.4 x 150.4 x 39.9 mm) |
| Weight | • Access point without mounting bracket or any other accessories: 11.6 oz (330 g) |
| Environmental | Operating: |
| • Temperature: 32° to 104°F (0° to 40°C) | |
| • Humidity: 0% to 95% (noncondensing) | |
| • Maximum altitude: 9843 ft (3000 m) at 40°C | |
| Nonoperating (storage and transportation) | |
| • Temperature: –22° to 158°F (-30° to 70°C) | |
| • Humidity: 0% to 95% (noncondensing) | |
| • Maximum altitude: 15,000 ft (4570 m) at 25°C | |
| System | • 1 GB DRAM, 512MB flash |
| • 1GHz quad core processor | |
| Powering options | • Use the Cisco Business passive PoE injector (included with select country-specific models) |
| • 802.3af/at Ethernet switch; a Cisco Business Switch with PoE is recommended (CBS220/250/350 series); or Cisco Business PoE injector (CB-PWRINJ-XX) | |
| Power draw | • 9.2W (maximum, on PoE) |
| Mounting and physical security | • Included with the access point: Mounting bracket and hardware |
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Switch Cisco
Switch Meraki
Switch HPE Aruba
Switch Huawei
Switch Alcatel
Switch Extreme
Switch Juniper
Switch Fortinet
Switch Allied Telesis
Switch Unifi
Firewall FortiNet
Firewall Cisco
Firewall SonicWall
Firewall CheckPoint
Firewall Sophos
Firewall WatchGuard
Firewall Meraki
Firewall PaloAlto
Firewall Huawei
Router Cisco
Router Huawei
Router Juniper
Router HPE
Router Mikrotik
Wifi Cisco
Wifi Extreme
Wifi Meraki
Wifi Huawei
Wifi Alcatel
Wifi Fortinet
Wifi Aruba
Wifi Unifi
Module Cisco
Module Fortinet
Module Mikrotik
Server Dell
Server HPE
Server Cisco
NAS Synology
NAS Qnap
Microsoft Software
Kaspersky License
Zoom License
Video Conference
Điện thoại IP
Bộ lưu điện UPS
Tủ Rack
Cáp quang
Cáp mạng
CBW150AX-S-UK có những yêu cầu về nguồn cấp và thông số phần cứng như thế nào?
CBW150AX-S-UK được trang bị 1 cổng Gigabit Ethernet (10/100/1000BASE-T) hỗ trợ cấp nguồn PoE chuẩn IEEE 802.3af/at hoặc thông qua Cisco Business Passive PoE Injector. Thiết bị sử dụng bộ xử lý Quad-core 1 GHz, 1 GB DRAM và 512 MB Flash, công suất tiêu thụ tối đa 9,2 W. AP tích hợp ăng-ten đa hướng với độ lợi 4 dBi ở băng tần 2,4 GHz và 5 dBi ở băng tần 5 GHz, phù hợp cho môi trường doanh nghiệp vừa và nhỏ cần vùng phủ sóng ổn định và tiết kiệm năng lượng.
CBW150AX-S-UK hỗ trợ những chuẩn Wi-Fi và tính năng bảo mật nào?
CBW150AX-S-UK hỗ trợ chuẩn Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax) với công nghệ 2×2 MU-MIMO, OFDMA, Target Wake Time (TWT), BSS Coloring, Beamforming, MRC và tốc độ PHY tối đa 1,488 Gbps. Về bảo mật, thiết bị hỗ trợ WPA2, WPA3, WPA2-Enterprise, 802.1X, xác thực RADIUS AAA, phân chia mạng bằng VLAN (tối đa 16 VLAN), roaming với 802.11r, 802.11i, đồng thời mạng khách (Guest Network) có thể xác thực thông qua tài khoản Google hoặc Facebook.
Cisco Business Wireless CBW150AX-S-UK hỗ trợ bao nhiêu người dùng và có thể quản lý bao nhiêu Access Point?
CBW150AX-S-UK hỗ trợ tối đa 200 thiết bị trên mỗi băng tần, tương đương 400 thiết bị đồng thời trên một Access Point. Khi triển khai theo cụm (cluster), hệ thống hỗ trợ tối đa 1.000 thiết bị không dây. Thiết bị có thể quản lý tối đa 50 Access Point, tuy nhiên Cisco khuyến nghị triển khai đến 25 Access Point để đảm bảo hiệu năng và tính ổn định của hệ thống.