Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm C8131-G2 Cisco 8100 Series Secure Router
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Đánh giá
của bạn
Điểm
5/5 trên
1
đánh giá
Cisco C8131-G2 thuộc dòng Cisco Catalyst 8100 Series Secure Routers, là thiết bị định tuyến bảo mật thế hệ mới được thiết kế dành cho các chi nhánh doanh nghiệp nhỏ, văn phòng từ xa, cửa hàng bán lẻ và các điểm giao dịch cần kết nối an toàn. Với thiết kế 1RU cố định, không quạt (fanless), tích hợp SD-WAN, Next-Generation Firewall (NGFW) và kiến trúc SASE-ready, Cisco C8131-G2 mang đến hiệu suất cao, khả năng quản lý tập trung cùng lớp bảo mật toàn diện, đáp ứng yêu cầu của hạ tầng mạng hiện.

Cisco C8131-G2 là lựa chọn lý tưởng cho các chi nhánh ngân hàng, văn phòng từ xa, cửa hàng bán lẻ, hệ thống POS và các điểm giao dịch cần kết nối SD-WAN bảo mật. Nhờ tích hợp đầy đủ SD-WAN, hiệu năng Threat Protection 1 Gbps cùng các tính năng bảo mật NGFW, IPS và AMP, thiết bị giúp doanh nghiệp xây dựng hạ tầng mạng an toàn, ổn định và dễ quản lý. Đồng thời, khả năng mở rộng lớn với 500K routes, 4K VRFs và 250 đường hầm IPsec giúp Cisco C8131-G2 đáp ứng hiệu quả nhu cầu phát triển mạng trong tương lai, đồng thời giảm chi phí triển khai và vận hành.
Xem thêm
Rút gọn
| Model | C8131-G2 |
| Interfaces and Slots | |
| WAN Ports | 1x 1GE RJ-45, 1x 1GE RJ-45/SFP Combo |
| Flex Ports | 2 x GE RJ-45 |
| LAN Ports | 2x 1GE RJ-45 |
| Cellular | - |
| DSL | - |
| Management Port | 1 x RJ-45 console |
| Storage | 1 x USB Type C 3.0 |
| External Power Supply | 30W/66W |
| Typical Power | 16W |
| SD-WAN Capable | Yes |
| Throughput | |
| Forwarding (512B) | 1.9 Gbps |
| IPsec (512B) | 1.5 Gbps |
| SD-WAN* (512B) | 900 Mbps |
| Threat Protection** (EMIX) | 1 Gbps |
| Scalability | |
| Number of IPv4 Routes | 500K |
| Number of IPv4 ACLs | 4K |
| Number of IPv4 ACEs | 10K |
| Number of IPv6 Routes | 500K |
| Number of NAT Sessions | 100K |
| Number of VRFs | 4K |
| Number of IPSec Tunnels | 250 |
| Mechanical specification | |
| Dimensions (H x D x W) | 1.09 in x 7.8 in x 10.8 in |
| MTBF | > 100,000 hours |
| Mounting Options | Rackmount, Desktop, Under Desk, Din-Rail/Wall mount |
| Chassis weight | 3.5 lb |
| Temperature | Operating: 0° to 40°C at sea level (derate 1°C/1000 ft); Non-operating: -40° to +70°C |
| Humidity | Operating: 5% to 85% noncondensing; Non-operating: 5% to 95% noncondensing |
| Altitude | Operating: 0 to 10,000 ft (0 to 3048 m); Non-operating: 0 to 15,000 ft (0 to 4572 m) |
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
C8131-G2 Cisco 8100 Series Secure Router
| Model | C8131-G2 |
| Interfaces and Slots | |
| WAN Ports | 1x 1GE RJ-45, 1x 1GE RJ-45/SFP Combo |
| Flex Ports | 2 x GE RJ-45 |
| LAN Ports | 2x 1GE RJ-45 |
| Cellular | - |
| DSL | - |
| Management Port | 1 x RJ-45 console |
| Storage | 1 x USB Type C 3.0 |
| External Power Supply | 30W/66W |
| Typical Power | 16W |
| SD-WAN Capable | Yes |
| Throughput | |
| Forwarding (512B) | 1.9 Gbps |
| IPsec (512B) | 1.5 Gbps |
| SD-WAN* (512B) | 900 Mbps |
| Threat Protection** (EMIX) | 1 Gbps |
| Scalability | |
| Number of IPv4 Routes | 500K |
| Number of IPv4 ACLs | 4K |
| Number of IPv4 ACEs | 10K |
| Number of IPv6 Routes | 500K |
| Number of NAT Sessions | 100K |
| Number of VRFs | 4K |
| Number of IPSec Tunnels | 250 |
| Mechanical specification | |
| Dimensions (H x D x W) | 1.09 in x 7.8 in x 10.8 in |
| MTBF | > 100,000 hours |
| Mounting Options | Rackmount, Desktop, Under Desk, Din-Rail/Wall mount |
| Chassis weight | 3.5 lb |
| Temperature | Operating: 0° to 40°C at sea level (derate 1°C/1000 ft); Non-operating: -40° to +70°C |
| Humidity | Operating: 5% to 85% noncondensing; Non-operating: 5% to 95% noncondensing |
| Altitude | Operating: 0 to 10,000 ft (0 to 3048 m); Non-operating: 0 to 15,000 ft (0 to 4572 m) |
| Model | C8131-G2 |
| Interfaces and Slots | |
| WAN Ports | 1x 1GE RJ-45, 1x 1GE RJ-45/SFP Combo |
| Flex Ports | 2 x GE RJ-45 |
| LAN Ports | 2x 1GE RJ-45 |
| Cellular | - |
| DSL | - |
| Management Port | 1 x RJ-45 console |
| Storage | 1 x USB Type C 3.0 |
| External Power Supply | 30W/66W |
| Typical Power | 16W |
| SD-WAN Capable | Yes |
| Throughput | |
| Forwarding (512B) | 1.9 Gbps |
| IPsec (512B) | 1.5 Gbps |
| SD-WAN* (512B) | 900 Mbps |
| Threat Protection** (EMIX) | 1 Gbps |
| Scalability | |
| Number of IPv4 Routes | 500K |
| Number of IPv4 ACLs | 4K |
| Number of IPv4 ACEs | 10K |
| Number of IPv6 Routes | 500K |
| Number of NAT Sessions | 100K |
| Number of VRFs | 4K |
| Number of IPSec Tunnels | 250 |
| Mechanical specification | |
| Dimensions (H x D x W) | 1.09 in x 7.8 in x 10.8 in |
| MTBF | > 100,000 hours |
| Mounting Options | Rackmount, Desktop, Under Desk, Din-Rail/Wall mount |
| Chassis weight | 3.5 lb |
| Temperature | Operating: 0° to 40°C at sea level (derate 1°C/1000 ft); Non-operating: -40° to +70°C |
| Humidity | Operating: 5% to 85% noncondensing; Non-operating: 5% to 95% noncondensing |
| Altitude | Operating: 0 to 10,000 ft (0 to 3048 m); Non-operating: 0 to 15,000 ft (0 to 4572 m) |
Cisco C8131-G2 có ưu điểm gì khi triển khai trong môi trường SD-WAN doanh nghiệp?
Cisco C8131-G2 được tối ưu cho các mô hình SD-WAN hiện đại khi có khả năng xử lý SD-WAN throughput lên đến 900 Mbps với gói tin 512 byte. Thiết bị hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng mạng WAN linh hoạt bằng cách kết hợp nhiều loại kết nối, tự động điều hướng lưu lượng dựa trên chính sách ứng dụng, chất lượng đường truyền và yêu cầu bảo mật. Điều này giúp giảm phụ thuộc vào kết nối MPLS truyền thống, đồng thời cải thiện hiệu suất truy cập các dịch vụ đám mây.
Hiệu suất xử lý của Cisco C8131-G2 đạt bao nhiêu?
Cisco C8131-G2 có thông lượng chuyển tiếp dữ liệu (Forwarding Throughput) đạt 1.9 Gbps với gói tin 512 byte, thông lượng IPsec đạt 1.5 Gbps và thông lượng SD-WAN đạt 900 Mbps. Khi triển khai các tính năng bảo mật nâng cao, thiết bị có khả năng xử lý Threat Protection lên đến 1 Gbps.
Cisco C8131-G2 có lợi thế gì khi triển khai so với C8130-G2?
Cisco C8131-G2 có lợi thế lớn hơn C8130-G2 ở khả năng hỗ trợ triển khai SD-WAN, bảo mật nâng cao và mở rộng mạng doanh nghiệp. Mặc dù cả hai model có cùng mức thông lượng chuyển tiếp 1.9 Gbps và IPsec 1.5 Gbps, C8131-G2 được tối ưu hơn cho các môi trường chi nhánh hiện đại nhờ hỗ trợ thêm các tính năng xử lý SD-WAN và Threat Protection.