Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm C8550-G2 Cisco 8500 Series Secure Router
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Đánh giá
của bạn
Điểm
5/5 trên
1
đánh giá
Router Cisco C8550‑G2 là thiết bị định tuyến bảo mật cao cấp thuộc dòng Cisco 8500 Series, được thiết kế cho các môi trường trung tâm dữ liệu hoặc colocation, với kiểu dáng nhỏ gọn 1 RU nhưng hiệu năng và khả năng kết nối vượt trội.

Router Cisco C8550‑G2 với thiết kế chắc chắn, hiệu năng cao và khả năng bảo mật toàn diện, đáp ứng cao nhất các yêu cầu của mạng doanh nghiệp, ISP hay hệ thống colocation. Đây là lựa chọn tối ưu cho những môi trường cần băng thông lớn, độ tin cậy cao và định tuyến, bảo mật nâng cao.
Xem thêm
Rút gọn
| Model | C8550-G2 |
| Interface slot | |
| WAN Ports | 12x 1/10GE (SFP+) |
| WAN Mac | Supported in all built-in ports |
| Management Port | 1x RJ45 OOB Management |
| 1x RJ45 / 1x Micro-USB | |
| Memory and Storage | |
| DRAM | 32 GB (default) |
| 64 GB | |
| Storage | 480 GB (default) |
| Throughput | |
| Forwarding (512B) | Up to 115 Gbps |
| IPsec (512B) | Up to 48 Gbps |
| SD-WAN* (512B) | Up to 19 Gbps |
| Scale | |
| IPv4/IPv6 routes | 8M+ |
| IPsec tunnels | 10,000 |
| Physical specifications | |
| Dimensions (H x W x D | 1.73 in. x 17.50 in. x 18.46 in |
| Rack Units (RU) | 1 RU |
| Chassis weight with 2x AC power supplies and fan tray | 20.6 lbs |
| Operating temperature | 32° to 104°F |
| Storage temperature | -40° to 150°F |
| Relative humidity (ambient, non-condensing) | Non-operating and storage: 5 to 95% |
| Storage: 5 to 95% | |
| NEBS criteria levels | GR-1089 and GR-63 |
| Altitude | -500 to 10,000 feet |
| Software management | |
| Device OS | Starting IOS XE 17.15.3 |
| Cisco Catalyst SD-WAN Manager | Starting SD-WAN Release 20.15.3 |
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
C8550-G2 Cisco 8500 Series Secure Router
| Model | C8550-G2 |
| Interface slot | |
| WAN Ports | 12x 1/10GE (SFP+) |
| WAN Mac | Supported in all built-in ports |
| Management Port | 1x RJ45 OOB Management |
| 1x RJ45 / 1x Micro-USB | |
| Memory and Storage | |
| DRAM | 32 GB (default) |
| 64 GB | |
| Storage | 480 GB (default) |
| Throughput | |
| Forwarding (512B) | Up to 115 Gbps |
| IPsec (512B) | Up to 48 Gbps |
| SD-WAN* (512B) | Up to 19 Gbps |
| Scale | |
| IPv4/IPv6 routes | 8M+ |
| IPsec tunnels | 10,000 |
| Physical specifications | |
| Dimensions (H x W x D | 1.73 in. x 17.50 in. x 18.46 in |
| Rack Units (RU) | 1 RU |
| Chassis weight with 2x AC power supplies and fan tray | 20.6 lbs |
| Operating temperature | 32° to 104°F |
| Storage temperature | -40° to 150°F |
| Relative humidity (ambient, non-condensing) | Non-operating and storage: 5 to 95% |
| Storage: 5 to 95% | |
| NEBS criteria levels | GR-1089 and GR-63 |
| Altitude | -500 to 10,000 feet |
| Software management | |
| Device OS | Starting IOS XE 17.15.3 |
| Cisco Catalyst SD-WAN Manager | Starting SD-WAN Release 20.15.3 |
| Model | C8550-G2 |
| Interface slot | |
| WAN Ports | 12x 1/10GE (SFP+) |
| WAN Mac | Supported in all built-in ports |
| Management Port | 1x RJ45 OOB Management |
| 1x RJ45 / 1x Micro-USB | |
| Memory and Storage | |
| DRAM | 32 GB (default) |
| 64 GB | |
| Storage | 480 GB (default) |
| Throughput | |
| Forwarding (512B) | Up to 115 Gbps |
| IPsec (512B) | Up to 48 Gbps |
| SD-WAN* (512B) | Up to 19 Gbps |
| Scale | |
| IPv4/IPv6 routes | 8M+ |
| IPsec tunnels | 10,000 |
| Physical specifications | |
| Dimensions (H x W x D | 1.73 in. x 17.50 in. x 18.46 in |
| Rack Units (RU) | 1 RU |
| Chassis weight with 2x AC power supplies and fan tray | 20.6 lbs |
| Operating temperature | 32° to 104°F |
| Storage temperature | -40° to 150°F |
| Relative humidity (ambient, non-condensing) | Non-operating and storage: 5 to 95% |
| Storage: 5 to 95% | |
| NEBS criteria levels | GR-1089 and GR-63 |
| Altitude | -500 to 10,000 feet |
| Software management | |
| Device OS | Starting IOS XE 17.15.3 |
| Cisco Catalyst SD-WAN Manager | Starting SD-WAN Release 20.15.3 |
Những môi trường triển khai nào phát huy tối đa hiệu năng của thiết bị C8550-G2?
C8550-G2 phù hợp triển khai tại Data Center Edge, Internet Edge, WAN Core, SD-WAN Hub và các doanh nghiệp hoặc nhà cung cấp dịch vụ yêu cầu thông lượng lớn. Thiết bị đặc biệt thích hợp cho các lĩnh vực như ngân hàng, viễn thông, chính phủ, giáo dục quy mô lớn, sản xuất và các tổ chức vận hành nhiều chi nhánh hoặc ứng dụng Cloud.
Điều gì giúp C8550-G2 đạt thông lượng chuyển tiếp 115 Gbps nhưng vẫn hỗ trợ đầy đủ các dịch vụ SD-WAN?
C8550-G2 sử dụng Quantum Flow Processor (QFP) thế hệ 3, trong đó các tác vụ chuyển tiếp như Routing, ACL và NAT được tăng tốc bằng phần cứng để đạt 115 Gbps. Khi bật SD-WAN với IPsec, QoS và Application-Aware Routing, router phải xử lý thêm các dịch vụ nâng cao nên thông lượng SD-WAN được công bố ở 19 Gbps.
C8550-G2 quản lý hơn 8 triệu tuyến IPv4/IPv6 như thế nào mà vẫn đảm bảo hội tụ nhanh?
C8550-G2 lưu bảng định tuyến trong DRAM 32–64 GB, sau đó tối ưu và nạp các thông tin chuyển tiếp (FIB/CEF) xuống QFP để xử lý bằng phần cứng. Kiến trúc này vừa hỗ trợ bảng định tuyến rất lớn, vừa giúp tăng tốc quá trình hội tụ khi mạng thay đổi.