Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm C8570-G2 Cisco 8500 Series Secure Router
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Đánh giá
của bạn
Điểm
5/5 trên
1
đánh giá
Cisco C8570-G2 là model cao cấp nhất trong dòng Router Cisco C8500 Series, được thiết kế dành riêng cho các trung tâm dữ liệu và hệ thống mạng doanh nghiệp quy mô lớn, nơi đòi hỏi hiệu suất xử lý cực cao, bảo mật mạnh mẽ và khả năng mở rộng vượt trội.

Router Cisco C8570‑G2 là lựa chọn hàng đầu cho hạ tầng mạng hiện đại, yêu cầu hiệu quả cao, bảo mật cứng và khả năng vận hành liên tục. Thiết bị phù hợp cho doanh nghiệp quy mô vừa đến lớn, đòi hỏi hệ thống chuyên nghiệp hỗ trợ cả SD‑WAN và bảo mật lượng tử.
Xem thêm
Rút gọn
| Model | C8570-G2 |
| Interface slot | |
| WAN Ports | 12x 1/10GE (SFP+) |
| 2x 40GE (QSFP+) | |
| 2x 40/100GE (QSFP28) | |
| Note: max 240GE ports can be enabled simultaneously | |
| WAN Mac | Supported in all built-in ports |
| Management Port | 1x RJ45 OOB Management |
| 1x RJ45 / 1x Micro-USB | |
| Memory and Storage | |
| DRAM | 32 GB (default) |
| 64 GB | |
| Storage | 480 GB (default) |
| Throughput | |
| Forwarding (512B) | Up to 190 Gbps |
| IPsec (512B) | Up to 63 Gbps |
| SD-WAN* (512B) | Up to 21 Gbps |
| Scale | |
| IPv4/IPv6 routes | 8M+ |
| IPsec tunnels | 10,000 |
| Physical specifications | |
| Dimensions (H x W x D | 1.73 in. x 17.50 in. x 18.46 in |
| Rack Units (RU) | 1 RU |
| Chassis weight with 2x AC power supplies and fan tray | 21 lbs |
| Operating temperature | 32° to 104°F |
| Storage temperature | -40° to 150°F |
| Relative humidity (ambient, non-condensing) | Non-operating and storage: 5 to 95% |
| Storage: 5 to 95% | |
| NEBS criteria levels | GR-1089 and GR-63 |
| Altitude | -500 to 10,000 feet |
| Software management | |
| Device OS | Starting IOS XE 17.15.3 |
| Cisco Catalyst SD-WAN Manager | Starting SD-WAN Release 20.15.3 |
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
C8570-G2 Cisco 8500 Series Secure Router
| Model | C8570-G2 |
| Interface slot | |
| WAN Ports | 12x 1/10GE (SFP+) |
| 2x 40GE (QSFP+) | |
| 2x 40/100GE (QSFP28) | |
| Note: max 240GE ports can be enabled simultaneously | |
| WAN Mac | Supported in all built-in ports |
| Management Port | 1x RJ45 OOB Management |
| 1x RJ45 / 1x Micro-USB | |
| Memory and Storage | |
| DRAM | 32 GB (default) |
| 64 GB | |
| Storage | 480 GB (default) |
| Throughput | |
| Forwarding (512B) | Up to 190 Gbps |
| IPsec (512B) | Up to 63 Gbps |
| SD-WAN* (512B) | Up to 21 Gbps |
| Scale | |
| IPv4/IPv6 routes | 8M+ |
| IPsec tunnels | 10,000 |
| Physical specifications | |
| Dimensions (H x W x D | 1.73 in. x 17.50 in. x 18.46 in |
| Rack Units (RU) | 1 RU |
| Chassis weight with 2x AC power supplies and fan tray | 21 lbs |
| Operating temperature | 32° to 104°F |
| Storage temperature | -40° to 150°F |
| Relative humidity (ambient, non-condensing) | Non-operating and storage: 5 to 95% |
| Storage: 5 to 95% | |
| NEBS criteria levels | GR-1089 and GR-63 |
| Altitude | -500 to 10,000 feet |
| Software management | |
| Device OS | Starting IOS XE 17.15.3 |
| Cisco Catalyst SD-WAN Manager | Starting SD-WAN Release 20.15.3 |
| Model | C8570-G2 |
| Interface slot | |
| WAN Ports | 12x 1/10GE (SFP+) |
| 2x 40GE (QSFP+) | |
| 2x 40/100GE (QSFP28) | |
| Note: max 240GE ports can be enabled simultaneously | |
| WAN Mac | Supported in all built-in ports |
| Management Port | 1x RJ45 OOB Management |
| 1x RJ45 / 1x Micro-USB | |
| Memory and Storage | |
| DRAM | 32 GB (default) |
| 64 GB | |
| Storage | 480 GB (default) |
| Throughput | |
| Forwarding (512B) | Up to 190 Gbps |
| IPsec (512B) | Up to 63 Gbps |
| SD-WAN* (512B) | Up to 21 Gbps |
| Scale | |
| IPv4/IPv6 routes | 8M+ |
| IPsec tunnels | 10,000 |
| Physical specifications | |
| Dimensions (H x W x D | 1.73 in. x 17.50 in. x 18.46 in |
| Rack Units (RU) | 1 RU |
| Chassis weight with 2x AC power supplies and fan tray | 21 lbs |
| Operating temperature | 32° to 104°F |
| Storage temperature | -40° to 150°F |
| Relative humidity (ambient, non-condensing) | Non-operating and storage: 5 to 95% |
| Storage: 5 to 95% | |
| NEBS criteria levels | GR-1089 and GR-63 |
| Altitude | -500 to 10,000 feet |
| Software management | |
| Device OS | Starting IOS XE 17.15.3 |
| Cisco Catalyst SD-WAN Manager | Starting SD-WAN Release 20.15.3 |
Điều gì giúp C8570-G2 duy trì hiệu năng khi đồng thời chạy SD-WAN và các tính năng bảo mật?
Cisco C8570-G2 sử dụng Quantum Flow Processor (QFP) ASIC thế hệ 3 để tăng tốc xử lý bằng phần cứng cho các tác vụ như IPsec, SD-WAN, QoS và Deep Packet Inspection (DPI). Nhờ đó, thiết bị vẫn duy trì hiệu năng cao ngay cả khi nhiều dịch vụ mạng và bảo mật được kích hoạt đồng thời.
C8570-G2 hỗ trợ Infrastructure-as-Code (IaC) mang lại lợi ích gì?
Cisco C8570-G2 hỗ trợ Infrastructure-as-Code (IaC), cho phép tự động hóa việc triển khai, cấu hình và quản lý thiết bị thông qua các công cụ DevOps như Ansible hoặc Terraform. Điều này giúp giảm lỗi cấu hình thủ công, triển khai nhanh hơn, đảm bảo tính nhất quán và dễ dàng mở rộng hạ tầng mạng.
Vì sao Cisco C8570-G2 được xem là router lý tưởng cho Data Center Interconnect (DCI)?
Cisco C8570-G2 hỗ trợ các cổng 10GE, 40GE và 100GE, kết hợp hiệu năng Forwarding lên đến 190 Gbps và IPsec 63 Gbps, giúp truyền tải lưu lượng lớn giữa các trung tâm dữ liệu, Cloud và mạng WAN với độ trễ thấp, khả năng mở rộng cao và bảo mật mạnh mẽ.