| Model |
CBW240AC-S |
| Authentication and security |
● Wi-Fi Protected Access 2 (WPA2 ); WPA3 is coming in a future release |
| ● 802.1X, Remote Authentication Dial-In User Service (RADIUS); Authentication, Authorization, and Accounting (AAA) |
| ● Segmentation via VLANs (up to 16) |
| ● 802.11r and 802.11i |
| ● Guest network can also authenticate against: Google and Facebook |
| Maximum clients |
● Maximum number of associated wireless clients: 200 per Wi-Fi radio, in total 400 clients per access point, or 1000 in a system |
| Maximum # of access points |
● 50 |
| ● Recommended up to 25 |
| Ma Max # of mesh extenders |
● Maximum number of associated Cisco Business mesh extenders: 25 per access point, up to 8 hops |
| 802.11ac |
● 4x4 Downlink (DL) MU-MIMO with four spatial streams, up to 1733 Mbps |
| ● 802.11ac beamforming |
| ● 20, 40, 80 MHz channels |
| ● Dynamic Frequency Selection (DFS) |
| Integrated antenna |
● 2.4 GHz, peak gain 4 dBi, internal antenna, omnidirectional |
| ● 5 GHz, peak gain 5 dBi, internal antenna, omnidirectional |
| Ethernet ports |
● Authentication with 802.1X or MAC filtered |
| ● Dynamic VLAN or per port |
| Interfaces |
● 2 x Gigabit (10/100/1000BASE-T autosensing), Power over Ethernet (PoE) |
| ● RJ-45 console port (not functional) |
| ● USB 2.0 (not functional) |
| Indicators |
● Status LED indicates boot loader status, association status, operating status, boot loader warnings, boot loader errors |
| Dimensions (W x L x H) |
● Access point (without mounting brackets): 7 x 7 x 1.5 in |
| Weight |
● 0.94 lb (0.43 kg) |
| Powering options |
● 802.3af/at Ethernet switch, a Cisco Business Switch with PoE is recommended |
| ● Optional Cisco Business Power over Ethernet injector (CB-PWRINJ-xx) |
| Power draw |
● 13.2W |
| Environmental |
● Nonoperating (storage) temperature: —22° to 158°F (—30° to 70°C) |
| ● Nonoperating (storage) altitude test: 25˚C, 15,000 ft |
| ● Operating temperature: 32° to 122°F (0° to 50°C) |
| ● Operating humidity: 10% to 90% (noncondensing) |
| ● Operating altitude test: 40˚C, 9843 ft |
| System memory |
1GB MB DRAM, 256 MB flash |
| Available transmit power settings3 |
2.4 GHz |
5 GHz |
| ● Up to 20 dBm |
● Up to 23 dBm |
| Frequency band and 20-MHz operating channels |
S (S regulatory domain): |
| ● 2.412 to 2.472 GHz; 13 channels |
| ● 5.180 to 5.320 GHz; 8 channels |
| ● 5.500 to 5.700 GHz; 11 channels |
| ● 5.745 to 5.825 GHz; 5 channels |
| Maximum number of nonoverlapping channels |
2.4 GHz |
5 GHz |
| ● 802.11b/g: |
● 802.11a: |
| ◦ 20 MHz: 3 |
◦ 20 MHz: 26 FCC, 16 EU |
| ● 802.11n: |
● 802.11n: |
| ◦ 20 MHz: 3 |
◦ 20 MHz: 26 FCC, 16 EU |
| |
◦ 40 MHz: 12 FCC, 7 EU |
| |
● 802.11ac: |
| |
◦ 20 MHz: 26 FCC, 16 EU |
| |
◦ 40 MHz: 12 FCC, 7 EU |
| |
◦ 80 MHz: 5 FCC, 3 EU |
| Data rates supported |
802.11b: 1, 2, 5.5, and 11 Mbps |
| 802.11a/g: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, and 54 Mbps |
| 802.11n data rates on 2.4 GHz and 5GHz: 6.5 to 600Mbps (only 20 MHz and MCS 0 to MCS 15) |
| 802.11ac data rates (5 GHz): 6.5 to 1733Mbps (MCS0-MCS9) |
Điều kiện hoạt động của CBW240AC-S có phù hợp với môi trường doanh nghiệp không?
CBW240AC-S được thiết kế để hoạt động ổn định trong môi trường trong nhà với nhiệt độ từ 0°C đến 50°C và độ ẩm 10% đến 90% không ngưng tụ. Thiết bị chỉ tiêu thụ tối đa 13,2 W, giúp tiết kiệm điện năng khi vận hành liên tục. Với kích thước nhỏ gọn và trọng lượng chỉ khoảng 0,43 kg, Access Point có thể dễ dàng lắp đặt trên trần hoặc tường trong các văn phòng và doanh nghiệp.
Cisco CBW240AC-S hỗ trợ những phương thức cấp nguồn và kết nối nào?
CBW240AC-S được trang bị 2 cổng Gigabit Ethernet hỗ trợ chuẩn PoE 802.3af/at, giúp truyền dữ liệu và cấp nguồn chỉ qua một sợi cáp mạng, thuận tiện khi triển khai. Ngoài ra, thiết bị có cổng RJ-45 Console và USB 2.0, tuy nhiên hai cổng này hiện không được kích hoạt trong phiên bản phần mềm hiện tại.
CBW240AC-S hỗ trợ những công nghệ nào để cải thiện chất lượng kết nối Wi-Fi?
CBW240AC-S được thiết kế để hoạt động ổn định trong môi trường trong nhà với nhiệt độ từ 0°C đến 50°C và độ ẩm 10% đến 90% không ngưng tụ. Thiết bị chỉ tiêu thụ tối đa 13,2 W, giúp tiết kiệm điện năng khi vận hành liên tục. Với kích thước nhỏ gọn và trọng lượng chỉ khoảng 0,43 kg, Access Point có thể dễ dàng lắp đặt trên trần hoặc tường trong các văn phòng và doanh nghiệp.